한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
목검
[ mokkkeom ]
kiếm gỗ.
Chi tiết từ
목검 / mokkkeom /
Kiếm gỗ.
Từ liên quan:
혁대 죽도 도검 도복 궁시 철환 딱총 회칼 둔기 동개 명궁 평복 버선 웃옷 난봉 탁잔 교자상 표찰 적원 창술
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
gậy gỗ, kiếm gỗ
14:59 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
dụng cụ tập luyện võ thuật
14:59 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong các lớp học võ
14:59 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý