한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
목구멍까지 차오르다[치밀어 오르다]
[ mokgumeongkkaji chaoreuda[chimireo oreuda] ]
(trào lên đến cổ họng) nghẹn cổ họng, nghẹn ngào
Các từ gợi ý
목구멍
【mokkkumeong】
cổ họng
치밀다
【chimilda】
dâng lên, dấy lên
까지다
【kkajida】
Bị bóc vỏ, bị lột ra, bị xước da.
오르다
【oreuda】
leo lên, trèo lên
까지
【kkaji】
tới
나뭇가지
【namukkaji || namutkkaji】
nhánh cây, cành cây
목구멍이 포도청
【mokgumeongi podocheong】
(Cổ họng và nha cảnh sát), đói ăn vụng, túng làm liều
목구멍에 풀칠하다
【mokgumeonge pulchilhada】
lay lất qua ngày
화가 머리끝까지 나다[치밀다]
【hwaga meorikkeutkkaji nada[chimilda]】
hoả bốc lên đỉnh đầu
차오르다
【chaoreuda】
ngập sát, dâng mấp mé
목구멍소리
【mokkkumeongsori】
âm cổ
피어오르다
【pieooreuda || piyeooreuda】
nở ra
치밀
【chimil】
cụ thể, chi tiết.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
거미치밀다
【geomichimilda】
đố kỵ tham lam, thèm muốn.
Xem thêm
Chi tiết từ
목구멍까지 차오르다[치밀어 오르다] / mokgumeongkkaji chaoreuda[chimireo oreuda] /
(trào lên đến cổ họng) nghẹn cổ họng, nghẹn ngào
부정적인 감정이나 충동 등이 참을 수 없는 지경에 이르다.
Tình cảm hay sự rung động tiêu cực lên đến giới hạn không thể nén chịu.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đầy nước mắt, nghẹn ngào
17:05 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
cảm xúc dâng trào
17:05 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
dùng khi nói về cảm xúc mạnh
17:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý