JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

목구멍까지 차오르다[치밀어 오르다]
[ mokgumeongkkaji chaoreuda[chimireo oreuda] ]
(trào lên đến cổ họng) nghẹn cổ họng, nghẹn ngào

Các từ gợi ý

목구멍
【mokkkumeong】
cổ họng
치밀다
【chimilda】
dâng lên, dấy lên
까지다
【kkajida】
Bị bóc vỏ, bị lột ra, bị xước da.
오르다
【oreuda】
leo lên, trèo lên
까지
【kkaji】
tới
나뭇가지
【namukkaji || namutkkaji】
nhánh cây, cành cây
목구멍이 포도청
【mokgumeongi podocheong】
(Cổ họng và nha cảnh sát), đói ăn vụng, túng làm liều
목구멍에 풀칠하다
【mokgumeonge pulchilhada】
lay lất qua ngày
화가 머리끝까지 나다[치밀다]
【hwaga meorikkeutkkaji nada[chimilda]】
hoả bốc lên đỉnh đầu
차오르다
【chaoreuda】
ngập sát, dâng mấp mé
목구멍소리
【mokkkumeongsori】
âm cổ
피어오르다
【pieooreuda || piyeooreuda】
nở ra
치밀
【chimil】
cụ thể, chi tiết.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
거미치밀다
【geomichimilda】
đố kỵ tham lam, thèm muốn.
Xem thêm

Chi tiết từ

목구멍까지 차오르다[치밀어 오르다] / mokgumeongkkaji chaoreuda[chimireo oreuda] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(trào lên đến cổ họng) nghẹn cổ họng, nghẹn ngào
부정적인 감정이나 충동 등이 참을 수 없는 지경에 이르다.
Tình cảm hay sự rung động tiêu cực lên đến giới hạn không thể nén chịu.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

목구멍까지 차오르다[치밀어 오르다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới