한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
목도
[ mokdo ]
công việc chuyển phát hàng, chuyển phát thư.
Các từ gợi ý
목도하다
【mokttohada】
chứng kiến, mục kích
Chi tiết từ
목도 / mokdo /
Công việc chuyển phát hàng, chuyển phát thư.
Ví dụ:
목도꾼
người đưa thư, người phát thư.
Từ liên quan:
급살 호탕 울창 망설 음습 궁벽 순박 별호
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhìn thấy, chứng kiến
14:51 21-07-2026
Nữ Ngô
Thành viên
Trải nghiệm trực tiếp
14:51 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh sự kiện hoặc tai nạn
14:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý