JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

목숨을 건지다
[ moksumeul geonjida ]
giữ được mạng

Các từ gợi ý

목숨
【mokssum】
tính mạng, mạng sống
죽은 목숨
【jugeun moksum】
sinh mạng đã chết
건지다
【geonjida】
vớt ra
생목숨
【saengmokssum】
mạng sống
목숨을 잃다
【moksumeul ita】
mất mạng
목숨을 거두다
【moksumeul geoduda】
tắt thở, lìa đời
목숨을 걸다
【moksumeul geolda】
đánh đổi tính mạng
목숨을 버리다
【moksumeul beorida】
quên cả tính mạng
파리 목숨
【pari moksum】
phận con sâu cái kiến, mạng sống mong manh
모진목숨
【mojinmoksum】
cuộc đời sầu não, số phận khắc nghiệt.
매인목숨
【maeinmoksum】
Cái mạng sống bị treo.
목숨(을) 끊다
【moksum(eul) kkeuta】
kết liễu mạng sống
목숨(을) 바치다
【moksum(eul) bachida】
trung thành, quyết tử
목숨이 왔다 갔다 하다
【moksumi watda gatda hada】
mạng sống mong manh, ranh giới giữa sự sống còn
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
Xem thêm

Chi tiết từ

목숨을 건지다 / moksumeul geonjida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Giữ được mạng
죽을 뻔하다가 살아나다.
Sống sót sau khi suýt chết.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

목숨을 건지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới