JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

목에 힘을 주다
[ moge himeul juda ]
(dồn sức vào cổ), vênh váo, kiêu ngạo

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
힘
【him】
sức, sức lực
어깨에 힘(을) 주다
【eokkaee him(eul) juda】
kêu ngạo, kêu căng
목에 힘이 들어가다
【moge himi deureogada】
(dồn sức vào cổ), kiêu hãnh, ngạo mạn
겁을 주다
【geobeul juda】
mang lại nỗi sợ, làm cho sợ
곁을 주다
【gyeodeul juda】
cho ở bên cạnh
죽을힘
【jugeulhim】
sức lực lúc bị dồn vào đường cùng, lúc sắp chết.
곁눈을 주다
【gyeotnuneul juda】
để mắt, để ý
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
목에 걸리다
【moge geolrida】
(vướng ở cổ), nghẹn cổ
목을 걸다
【mogeul geolda】
(mang cổ ra), đánh đổi cả tính mạng, quên mình
목을 풀다
【mogeul pulda】
(làm thông cổ), thông cổ, thông giọng
목을 축이다
【mogeul chugida】
(làm ướt cổ), làm mát cổ họng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
어깨에 힘이 들어가다
【eokkaee himi deureogada】
trở nên kêu ngạo
Xem thêm

Chi tiết từ

목에 힘을 주다 / moge himeul juda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(dồn sức vào cổ), vênh váo, kiêu ngạo
잘난 체하며 남을 깔보는 듯한 태도를 가지다.
Có thái độ như coi thường người khác và ra vẻ ta đây.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

목에 힘을 주다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới