한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
목을 풀다
[ mogeul pulda ]
(làm thông cổ), thông cổ, thông giọng
Các từ gợi ý
푸다
【puda】
múc, xúc, xới (cơm)
풀
【pul】
bể bơi
목
【mok】
cổ
풀밭
【pulbat】
đồng cỏ, bãi cỏ, ruộng cỏ
짐을 풀다
【jimeul pulda】
mở hành lí
목을 걸다
【mogeul geolda】
(mang cổ ra), đánh đổi cả tính mạng, quên mình
목을 축이다
【mogeul chugida】
(làm ướt cổ), làm mát cổ họng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
풀다
【pulda】
cởi, tháo, mở
목숨을 잃다
【moksumeul ita】
mất mạng
목숨을 건지다
【moksumeul geonjida】
giữ được mạng
목청을 올리다
【mokcheongeul olrida】
lên giọng, quát tháo, quát
목숨을 거두다
【moksumeul geoduda】
tắt thở, lìa đời
목숨을 걸다
【moksumeul geolda】
đánh đổi tính mạng
목숨을 버리다
【moksumeul beorida】
quên cả tính mạng
Xem thêm
Chi tiết từ
목을 풀다 / mogeul pulda /
(làm thông cổ), thông cổ, thông giọng
노래나 연설 등을 하기 전에 목소리를 가다듬다.
Làm thông giọng trước khi hát hay diễn thuyết.
Từ điển mở
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng trước khi nói hoặc hát
15:05 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Thư giãn cơ cổ
15:05 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Giảm căng thẳng sau thời gian dài
15:05 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý