JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

목을 풀다
[ mogeul pulda ]
(làm thông cổ), thông cổ, thông giọng

Các từ gợi ý

푸다
【puda】
múc, xúc, xới (cơm)
풀
【pul】
bể bơi
목
【mok】
cổ
풀밭
【pulbat】
đồng cỏ, bãi cỏ, ruộng cỏ
짐을 풀다
【jimeul pulda】
mở hành lí
목을 걸다
【mogeul geolda】
(mang cổ ra), đánh đổi cả tính mạng, quên mình
목을 축이다
【mogeul chugida】
(làm ướt cổ), làm mát cổ họng
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
풀다
【pulda】
cởi, tháo, mở
목숨을 잃다
【moksumeul ita】
mất mạng
목숨을 건지다
【moksumeul geonjida】
giữ được mạng
목청을 올리다
【mokcheongeul olrida】
lên giọng, quát tháo, quát
목숨을 거두다
【moksumeul geoduda】
tắt thở, lìa đời
목숨을 걸다
【moksumeul geolda】
đánh đổi tính mạng
목숨을 버리다
【moksumeul beorida】
quên cả tính mạng
Xem thêm

Chi tiết từ

목을 풀다 / mogeul pulda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(làm thông cổ), thông cổ, thông giọng
노래나 연설 등을 하기 전에 목소리를 가다듬다.
Làm thông giọng trước khi hát hay diễn thuyết.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

목을 풀다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới