한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
목자르다
[ mokjareuda ]
(목베다) cắt cổ.
Các từ gợi ý
자르다
【jareuda】
cắt, chặt, thái, sắc, bổ, chẻ…
목
【mok】
cổ
잘라먹다
【jalrameoktta】
chiếm đoạt
몫
【mok】
phần
목덜미
【moktteolmi】
gáy
목구멍
【mokkkumeong】
cổ họng
목숨
【mokssum】
tính mạng, mạng sống
목젖
【mokjjeot】
lưỡi gà, tiểu thiệt
한목
【hanmok】
một lượt
팔목
【palmok】
cổ tay
길목
【gilmok】
góc đường, góc quẹo
목돈
【moktton】
số tiền lớn
목청
【mokcheong】
thanh quản
발목
【balmok】
cổ chân
건널목
【geonneolmok】
đường ngang dân sinh
Xem thêm
Chi tiết từ
목자르다 / mokjareuda /
(목베다) cắt cổ.
(해고) buộc thôi việc, đuổi việc (구어).
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cắt cổ
15:17 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
giết
15:17 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh bạo lực
15:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý