한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
목적
[ mokjjeok ]
mục đích
Các từ gợi ý
목적어
【mokjjeogeo】
tân ngữ
목적론
【mokjjeongnon】
mục đích luận, thuyết mục đích
주목적
【jumokjjeok】
mục đích chính, mục đích chủ yếu
목적격
【mokjjeokkkyeok】
tân cách
목적성
【mokjjeoksseong】
tính mục đích
다목적
【damokjjeok】
đa mục đích
목적지
【mokjjeokjji】
nơi đến, điểm đến, đích đến
목적하다
【mokjjeokada】
nhắm đích, có mục đích
목적격 조사
【mokjeokgyeok josa】
trợ từ tân cách
Chi tiết từ
목적 / mokjjeok /
danh từ
Mục đích
이루려고 하는 일이나 나아가고자 하는 방향.
Phương hướng định tiến tới hay việc định thực hiện.
Từ liên quan:
목표 의도 의의 개념 필요성 배경 실험 취지 내용 용도 방법 목차 특성 종류 정의 동기 이념 원리 특징 실태
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mục đích
19:06 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
Lý do thực hiện
19:06 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
Quan trọng trong kế hoạch
19:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 的 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý