JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

목적
[ mokjjeok ]
mục đích

Các từ gợi ý

목적어
【mokjjeogeo】
tân ngữ
목적론
【mokjjeongnon】
mục đích luận, thuyết mục đích
주목적
【jumokjjeok】
mục đích chính, mục đích chủ yếu
목적격
【mokjjeokkkyeok】
tân cách
목적성
【mokjjeoksseong】
tính mục đích
다목적
【damokjjeok】
đa mục đích
목적지
【mokjjeokjji】
nơi đến, điểm đến, đích đến
목적하다
【mokjjeokada】
nhắm đích, có mục đích
목적격 조사
【mokjeokgyeok josa】
trợ từ tân cách

Chi tiết từ

목적 / mokjjeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mục đích
이루려고 하는 일이나 나아가고자 하는 방향.
Phương hướng định tiến tới hay việc định thực hiện.

Từ liên quan:

목표 의도 의의 개념 필요성 배경 실험 취지 내용 용도 방법 목차 특성 종류 정의 동기 이념 원리 특징 실태

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

목적ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới