한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
목표
[ mokpyo ]
mục tiêu
Các từ gợi ý
생산목표
【saengsanmokpyo】
Mục tiêu sản xuất.
목표하다
【mokpyohada】
đặt mục tiêu, lấy làm mục tiêu
교육 목표
【gyoyuk mokpyo】
mục tiêu giáo dục
Chi tiết từ
목표 / mokpyo /
danh từ

Mục tiêu
어떤 목적을 이루기 위하여 도달해야 할 구체적인 대상.
Đối tượng cụ thể phải đạt đến để thực hiện mục đích nào đó.
Đích
목적으로 삼은 곳.
Nơi lấy làm đích.
Từ liên quan:
목적 최종목표 달성 목표가 학습 계획 설정 지향점 비전 성취 의도
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mục tiêu
15:57 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
cái đích cần đạt được
15:57 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng trong học tập hoặc công việc
15:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý