한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
몸을 더럽히다
[ momeul deoreophida ]
làm vấy bẩn thân mình, làm nhơ nhuốc đến thân
Các từ gợi ý
더럽히다
【deoreopida】
làm bẩn, làm dơ
몸
【mom】
cơ thể, thân thể
몸집
【momjjip】
vóc dáng, tầm vóc
몸매
【mommae】
vóc dáng, dáng người
몸뚱이
【momttungi】
thân người, mình
몸값
【momkkap】
giá trị của một người
맨몸
【maenmom】
thân trần
홀몸
【holmom】
người đơn chiếc, thân cô thế cô
몸통
【momtong】
phần thân, phần mình
잇몸
【inmom】
lợi
알몸
【almom】
mình trần
몸가짐
【momgajim】
sự giữ mình, sự chăm sóc bản thân
몸을 꼬다
【momeul kkoda】
vặn vẹo người
몸을 닦다
【momeul dakda】
tu thân
몸을 버리다
【momeul beorida】
hại thân
Xem thêm
Chi tiết từ
몸을 더럽히다 / momeul deoreophida /
Làm vấy bẩn thân mình, làm nhơ nhuốc đến thân
여자가 정조를 빼앗기다.
Phụ nữ bị lấy đi mất trinh tiết.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Làm bẩn cơ thể, dơ bẩn
17:36 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Có thể chỉ sự mất vệ sinh
17:36 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Dùng khi nói về hoạt động ngoài trời
17:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý