한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
몸을 던지다
[ momeul deonjida ]
đắm mình
Các từ gợi ý
던지다
【deonjida】
ném
-던지
【-deonji】
hay sao ấy
몸
【mom】
cơ thể, thân thể
몸집
【momjjip】
vóc dáng, tầm vóc
몸매
【mommae】
vóc dáng, dáng người
몸뚱이
【momttungi】
thân người, mình
몸값
【momkkap】
giá trị của một người
맨몸
【maenmom】
thân trần
타월을 던지다
【taworeul deonjida】
(ném khăn) phất khăn, giơ khăn
수건을 던지다
【sugeoneul deonjida】
(ném khăn), ra hiệu ngưng đấu
말을 던지다
【mareul deonjida】
nói vắn tắt, nói ngắn gọn
몸을 꼬다
【momeul kkoda】
vặn vẹo người
몸을 더럽히다
【momeul deoreophida】
làm vấy bẩn thân mình, làm nhơ nhuốc đến thân
몸을 닦다
【momeul dakda】
tu thân
몸을 버리다
【momeul beorida】
hại thân
Xem thêm
Chi tiết từ
몸을 던지다 / momeul deonjida /
Đắm mình
어떤 일에 모든 것을 바쳐 열중하다.
Nhiệt tình dâng hiến mọi cái vào việc nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hy sinh bản thân
16:28 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Dấn thân mạnh mẽ
16:28 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng khi nhấn mạnh quyết tâm
16:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý