JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

몸을 던지다
[ momeul deonjida ]
đắm mình

Các từ gợi ý

던지다
【deonjida】
ném
-던지
【-deonji】
hay sao ấy
몸
【mom】
cơ thể, thân thể
몸집
【momjjip】
vóc dáng, tầm vóc
몸매
【mommae】
vóc dáng, dáng người
몸뚱이
【momttungi】
thân người, mình
몸값
【momkkap】
giá trị của một người
맨몸
【maenmom】
thân trần
타월을 던지다
【taworeul deonjida】
(ném khăn) phất khăn, giơ khăn
수건을 던지다
【sugeoneul deonjida】
(ném khăn), ra hiệu ngưng đấu
말을 던지다
【mareul deonjida】
nói vắn tắt, nói ngắn gọn
몸을 꼬다
【momeul kkoda】
vặn vẹo người
몸을 더럽히다
【momeul deoreophida】
làm vấy bẩn thân mình, làm nhơ nhuốc đến thân
몸을 닦다
【momeul dakda】
tu thân
몸을 버리다
【momeul beorida】
hại thân
Xem thêm

Chi tiết từ

몸을 던지다 / momeul deonjida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đắm mình
어떤 일에 모든 것을 바쳐 열중하다.
Nhiệt tình dâng hiến mọi cái vào việc nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

몸을 던지다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới