한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
몸을 섞다
[ momeul seokda ]
đưa thân, ăn nằm
Các từ gợi ý
섞다
【seoktta】
trộn, trộn lẫn
몸
【mom】
cơ thể, thân thể
몸집
【momjjip】
vóc dáng, tầm vóc
몸매
【mommae】
vóc dáng, dáng người
몸뚱이
【momttungi】
thân người, mình
몸값
【momkkap】
giá trị của một người
맨몸
【maenmom】
thân trần
홀몸
【holmom】
người đơn chiếc, thân cô thế cô
몸통
【momtong】
phần thân, phần mình
잇몸
【inmom】
lợi
알몸
【almom】
mình trần
몸을 꼬다
【momeul kkoda】
vặn vẹo người
몸을 더럽히다
【momeul deoreophida】
làm vấy bẩn thân mình, làm nhơ nhuốc đến thân
몸을 닦다
【momeul dakda】
tu thân
몸을 버리다
【momeul beorida】
hại thân
Xem thêm
Chi tiết từ
몸을 섞다 / momeul seokda /
Đưa thân, ăn nằm
성관계를 가지다.
Có quan hệ tình dục.
Từ điển mở
Châu Hằng
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh tình cảm
18:14 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
quan hệ tình dục
18:14 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
giao lưu thân mật
18:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý