한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
몸체
[ momche ]
thân
Chi tiết từ
몸체 / momche /
danh từ

Thân
물체에서 가장 중심을 이루는 부분.
Bộ phận cấu thành nên phần trung tâm nhất của vật thể.
Thân, mình
팔, 다리 등을 제외한 생물의 몸 부분.
Phần cơ thể không bao gồm cánh tay, chân của sinh vật.
Từ liên quan:
윗면 갑피 통짜 등쪽 밑판 광배 통풍구 저부 은백색 난각 밑면 치설 동체 갑석 낫의 방추형 위팔 공기흡입구 경통 외피
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cơ thể
18:55 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
phần thân chính
18:55 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng trong mô tả vật thể
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý