JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

몸체
[ momche ]
thân

Chi tiết từ

몸체 / momche /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thân
물체에서 가장 중심을 이루는 부분.
Bộ phận cấu thành nên phần trung tâm nhất của vật thể.
icon Jaemy dictionary
Thân, mình
팔, 다리 등을 제외한 생물의 몸 부분.
Phần cơ thể không bao gồm cánh tay, chân của sinh vật.

Từ liên quan:

윗면 갑피 통짜 등쪽 밑판 광배 통풍구 저부 은백색 난각 밑면 치설 동체 갑석 낫의 방추형 위팔 공기흡입구 경통 외피

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

몸체ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới