JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

못
[ mot ]
cái đinh, cây đinh

Các từ gợi ý

못하다
【motada】
kém, thua
못질
【motjjil】
sự đóng đinh
못자리
【mojjari || motjjari】
vườn ươm, vườn giống
못생기다
【motssaenggida】
xấu xí, khó nhìn
못쓰다
【motsseuda】
hốc hác, phờ phạc
못되다
【motttoeda || motttweda】
hư hỏng, ngỗ nghịch
안절부절못하다
【anjeolbujeolmotada】
Bồn chồn, sốt ruột
못마땅하다
【monmattanghada】
không hài lòng, không thỏa mãn
연못
【yeonmot】
ao
대못
【daemot】
cây đinh lớn
나사못
【nasamot】
đinh xoắn
거멀못
【geomeolmot】
cái bàn kẹp, đinh tán.
쇠못
【soemot】
Đinh sắt.
마못
【mamot】
[동물학] con macmôt.
은혈못
【eunhyeolmot】
chốt khóa hai đầu.
Xem thêm

Chi tiết từ

못 / mot /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cái đinh, cây đinh
가늘고 끝이 뾰족해 두 사물을 이어 붙여 고정하거나 벽에 박아 어떤 물건을 거는 데 쓰는 쇠로 만든 물건.
Vật được làm bằng sắt, mảnh và đầu nhọn, dùng vào việc nối liền hai vật để cố cố định hoặc đóng vào tường để treo đồ vật.
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Không… được
동사가 나타내는 동작을 할 수 없게.
Không thể thực hiện được động tác mà động từ thể hiện.
icon Jaemy dictionary
Không… được
일정한 수준이나 상태에 이르지 않거나 기준에 알맞지 않게, 모자라게.
Không đạt đến trình độ hay trạng thái nhất định hoặc thiếu, không phù hợp với tiêu chuẩn.
icon Jaemy dictionary
(박는) đinh
icon Jaemy dictionary
(나무, 참대로 만든) vít.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

벽에 못을 박다

đóng đinh vào tường

icon Jaemy dictionary

못을 빼다

nhổ đinh.

icon Jaemy dictionary
(살가죽의) cục chai, nốt chai sạn, mụn

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

발바닥에 못이 생기다

có một nốt chai ở bàn chân

icon Jaemy dictionary

귀에 못이 박히다

mọc mụn ở tai, đóng đinh vào tai; ghi nhớ, nghe thấu.

icon Jaemy dictionary

화단에서 일을 한 후 그녀는 손에 못이 박혔다

sau khi làm ở vườn hoa, cô ấy bị nổi chai ở tay

icon Jaemy dictionary
(연못) hồ
icon Jaemy dictionary
(작은) ao
icon Jaemy dictionary
(저수지) đầm

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

못에 있는 오리들에게 먹이를 주다

cho lũ vịt đang bơi trong hồ ăn.

icon Jaemy dictionary
(불가․불능) không thể, không làm được cái gì

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

못 가겠다

sẽ không đi được.

icon Jaemy dictionary

못 보다

không thể nhìn thấy

Từ liên quan:

추지 안 박지 찍소리 용납 엄두 갈피 많이 장담 잘

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

못ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới