한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뫼
[ moe ]
mồ mả.
Các từ gợi ý
참외
【chamoe || chamwe】
dưa lê
Chi tiết từ
뫼 / moe /
Mồ mả.
Ví dụ:
뫼를 쓰다
chôn ai.
묏자리
chỗ chôn, đất chôn.
Từ liên quan:
두견 삯 깍 -ㄴ 늑 음약 용소 디귿 빨개 뚜 뉘 섶 불초 솔밭 폐슬 추호 개펄 ㅝ 홍엽 오채
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ngọn núi
19:16 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
Địa hình cao.
19:16 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
Thường dùng trong cách gọi địa danh.
19:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý