한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
묘하다
[ myohada ]
huyền bí, kỳ dị (기이)
묘하다
[ myohada ]
kì diệu, khác lạ, khác thường
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
묘하다 / myohada /
Huyền bí, kỳ dị (기이)
Huyền diệu (현묘)
Tuyệt diệu(절묘)
Mỹ miều (미묘).
Ví dụ:
묘한 말을 하다
nói một cách mỹ miều.
Từ liên quan:
오묘하다 짠하다 희한하다 거창하다 씁쓸하다 딱하다 흡족하다 허무하다 기막히다 상쾌하다 짜릿하다 찜찜하다 착잡하다 애잔하다 비장하다 미묘하다 암울하다 공허하다 촌스럽다 참담하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kỳ lạ
14:47 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
thú vị
14:47 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
diễn tả tình huống bất ngờ
14:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý