JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무겁다
[ mugeoptta ]
nặng

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
무겁
【mugeop】
gò đất, ụ đất.
무거워
【mugeowo】
Nặng quá.
무거운
【mugeoun】
nặng
무거워지다
【mugeowojida】
trở nên nặng nề
궁둥이가 무겁다
【gungdungiga mugeopda】
đít nặng
마음이 무겁다
【maeumi mugeopda】
nặng lòng
입이 무겁다
【ibi mugeopda】
(miệng nặng), kín tiếng
뒤가 무겁다
【dwiga mugeopda】
táo bón
머리가 무겁다
【meoriga mugeopda】
nặng đầu, đầu óc nặng nề
말이 무겁다
【mari mugeopda】
kín miệng
Xem thêm

Chi tiết từ

무겁다 / mugeoptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Nặng
무게가 많이 나가다.
Có trọng lượng nhiều.
icon Jaemy dictionary
Nặng, nặng nề
책임이나 맡은 역할이 크고 중요하다.
Trách nhiệm hay vai trò đảm trách to lớn và quan trọng.
icon Jaemy dictionary
Nặng, nghiêm trọng
잘못이나 죄가 크다.
Tội hay lỗi lớn.
icon Jaemy dictionary
Nặng nề
힘이 빠져 움직이기가 어렵고 힘들다.
Hết sức lực nên di chuyển khó khăn và vất vả.
icon Jaemy dictionary
Nặng nhọc
움직임이 둔하고 느리다.
Sự di chuyển chậm chạp và rề rà.
icon Jaemy dictionary
Nặng nề
기분이나 분위기 등이 유쾌하지 못하고 어둡고 답답하다.
Tâm trạng hay bầu không khí không dễ chịu, u tối và ngột ngạt.
icon Jaemy dictionary
Nặng, trầm trọng
소리가 명랑하지 않고 심각하거나 색깔 등이 어둡다.
Âm thanh không được vui tươi và nặng nề hay màu sắc tối tăm.
icon Jaemy dictionary
Nặng
벌이나 벌금 등이 부담이 될 정도로 심하고 많다.
Hình phạt hay tiền phạt nhiều và nặng nề đến mức trở thành gánh nặng.
icon Jaemy dictionary
Nặng nhọc
임신으로 배가 불러서 움직이기 힘들다.
Bụng to vì có thai nên di chuyển vất vả.
icon Jaemy dictionary
Trọng đại
아주 중요하다.
Rất quan trọng.
icon Jaemy dictionary
(중량) nặng
icon Jaemy dictionary
(중대) trọng đại
icon Jaemy dictionary
(신중) quan trọng
icon Jaemy dictionary
(기분) nặng nề.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

무거운 책임

trách nhiệm nặng nề

icon Jaemy dictionary

무거운 죄

tội nặng

icon Jaemy dictionary

머리가 무겁다

nặng đầu.

Từ trái nghĩa:

가볍다

Từ liên quan:

가볍다 무거운 크다 묵직하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무겁다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới