한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무김치
[ mugimchi ]
mukimchi; kimchi củ cải
Chi tiết từ
무김치 / mugimchi /
danh từ
Mukimchi; kimchi củ cải
무로 담근 김치.
kimchi muối bằng củ cải.
Từ liên quan:
쑥국 온면 나물무침 굴밥 닭찜 팥밥 신김치 숙회 초무침 냉국 흰밥 탕평채 백김치 얼갈이 잣죽 생굴 강된장 버섯볶음 야채튀김 쑥떡
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kimchi không có muối
15:52 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
món ăn nhẹ nhàng
15:52 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng cho người không ăn cay
15:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý