한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무녀리
[ munyeori ]
Con sinh ra đầu tiên, con đầu đàn.
Chi tiết từ
무녀리 / munyeori /
danh từ
Con sinh ra đầu tiên, con đầu đàn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Người phụ nữ làm nghề tiên tri
14:17 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Mang sắc thái cổ xưa
14:17 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Ít dùng trong giao tiếp hiện đại
14:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý