한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무늬
[ muni ]
hoa văn
Các từ gợi ý
꽃무늬
【kkonmuni】
hình hoa
줄무늬
【julmuni】
kẻ sọc
가로무늬
【garomuni】
hoa văn ngang
얼룩무늬
【eolrungmuni】
hoa văn đốm
민무늬
【minmuni】
trơn, không có họa tiết, không có hoa văn
물결무늬
【mulkkyeolmuni】
hoa văn sóng nước
체크무늬
【chekeumunui】
hoa văn kẻ ca rô
세로무늬
【seromuni】
hoa văn dọc
체크무늬의
【chekeumunuiui】
kẻ ô vuông
문의
【munui || muni】
việc hỏi, việc tìm hiểu
전문의
【jeonmunui || jeonmuni】
bác sĩ chuyên môn, bác sĩ chuyên khoa
문의하다
【munuihada || munihada】
hỏi, tư vấn
Chi tiết từ
무늬 / muni /
danh từ

Hoa văn
물건의 겉면에 나타난 모양.
Hình thể hiện trên bề mặt của đồ vật.
Họa tiết
장식하기 위해 넣은 여러 가지 모양.
Nhiều kiểu dáng được đưa vào để trang trí.
Hoa văn, hoạ tiết.
Ví dụ:
무늬없는
không có hoa văn, trơn.
Từ đồng nghĩa:
문양
Từ liên quan:
문양 물방울무늬 담채 빗살 셔링 본견 선염 깃털 색상 단색 표범 직조 얼룩 옷 버선 감색 자수 단령 색 밀짚
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hoa văn
18:38 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
hình dáng
18:38 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường dùng để miêu tả đồ vật
18:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý