JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무늬
[ muni ]
hoa văn

Các từ gợi ý

꽃무늬
【kkonmuni】
hình hoa
줄무늬
【julmuni】
kẻ sọc
가로무늬
【garomuni】
hoa văn ngang
얼룩무늬
【eolrungmuni】
hoa văn đốm
민무늬
【minmuni】
trơn, không có họa tiết, không có hoa văn
물결무늬
【mulkkyeolmuni】
hoa văn sóng nước
체크무늬
【chekeumunui】
hoa văn kẻ ca rô
세로무늬
【seromuni】
hoa văn dọc
체크무늬의
【chekeumunuiui】
kẻ ô vuông
문의
【munui || muni】
việc hỏi, việc tìm hiểu
전문의
【jeonmunui || jeonmuni】
bác sĩ chuyên môn, bác sĩ chuyên khoa
문의하다
【munuihada || munihada】
hỏi, tư vấn

Chi tiết từ

무늬 / muni /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hoa văn
물건의 겉면에 나타난 모양.
Hình thể hiện trên bề mặt của đồ vật.
icon Jaemy dictionary
Họa tiết
장식하기 위해 넣은 여러 가지 모양.
Nhiều kiểu dáng được đưa vào để trang trí.
icon Jaemy dictionary
Hoa văn, hoạ tiết.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

무늬없는

không có hoa văn, trơn.

Từ đồng nghĩa:

문양

Từ liên quan:

문양 물방울무늬 담채 빗살 셔링 본견 선염 깃털 색상 단색 표범 직조 얼룩 옷 버선 감색 자수 단령 색 밀짚

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무늬ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới