한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무단
[ mudan ]
sự dùng vũ lực
Các từ gợi ý
무단가출
【mudangachul】
sự bỏ nhà ra đi
무단결근
【mudangyeolgeun】
sự nghỉ làm không phép
무단 횡단
【mudan hoengdan】
băng qua đường trái phép
무단횡단하다
【mudanhoengdanhada】
vi phạm luật giao thông
Chi tiết từ
무단 / mudan /
danh từ
Sự dùng vũ lực
무력 등을 사용하여 강제로 행함.
Sự dùng sức mạnh và thực hiện một cách cưỡng ép.
Từ liên quan:
전재 무단으로 불법
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không được phép
15:19 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
bất hợp pháp
15:19 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường đi với hành động sai trái
15:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý