JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무단
[ mudan ]
sự dùng vũ lực

Các từ gợi ý

무단가출
【mudangachul】
sự bỏ nhà ra đi
무단결근
【mudangyeolgeun】
sự nghỉ làm không phép
무단 횡단
【mudan hoengdan】
băng qua đường trái phép
무단횡단하다
【mudanhoengdanhada】
vi phạm luật giao thông

Chi tiết từ

무단 / mudan /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự dùng vũ lực
무력 등을 사용하여 강제로 행함.
Sự dùng sức mạnh và thực hiện một cách cưỡng ép.

Từ liên quan:

전재 무단으로 불법

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무단ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới