JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무대
[ mudae ]
sân khấu

Các từ gợi ý

독무대
【dongmudae】
sân khấu độc diễn, sự làm mưa làm gió, sự một mình một sân diễn
밤무대
【bammudae】
sân khấu hộp đêm
가설무대
【gaseolmudae】
sân khấu giả, sân khấu tạm
무대극
【mudaegeuk】
kịch sân khấu
첫무대
【cheotmudae】
sân khấu đầu tiên.
본무대
【bonmudae】
sân khấu chính, khu trung tâm.
찬무대
【chanmudae】
Dòng nước lạnh, dòng chảy lạnh.
활무대
【hwalmudae】
phạm vi hoạt động, lĩnh vực hoạt động.
무대 예술
【mudae yesul】
nghệ thuật sân khấu
무대 의상
【mudae uisang】
trang phục sân khấu
무대 감독
【mudae gamdok】
đạo diễn sân khấu
무대에 오르다
【mudaee oreuda】
lên sân khấu
무대에 서다
【mudaee seoda】
đứng trên sân khấu
무대에 올리다
【mudaee olrida】
đưa lên sân khấu
무대를 밟다
【mudaereul balda】
bước lên sân khấu, bước vào trận đấu

Chi tiết từ

무대 / mudae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sân khấu
연극, 무용, 음악 등을 공연하기 위하여 객석 앞에 좀 높게 만들어 놓은 넓은 자리.
Chỗ rộng được làm hơi cao ở trước hàng ghế khán giả để biểu diễn kịch, múa, âm nhạc...
icon Jaemy dictionary
Sân khấu, vũ đài
(비유적으로) 주로 활동하는 장소나 분야.
(cách nói ẩn dụ) Nơi chốn hay lĩnh vực hoạt động chủ yếu.
icon Jaemy dictionary
Bối cảnh
(비유적으로) 이야기의 배경이 되는 곳.
(cách nói ẩn dụ) Nơi trở thành bối cảnh của câu chuyện.

Từ liên quan:

관객석 객석 연극 공연 독무 극장 시상대 조명 놀이판

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무대ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới