한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무대
[ mudae ]
sân khấu
Các từ gợi ý
독무대
【dongmudae】
sân khấu độc diễn, sự làm mưa làm gió, sự một mình một sân diễn
밤무대
【bammudae】
sân khấu hộp đêm
가설무대
【gaseolmudae】
sân khấu giả, sân khấu tạm
무대극
【mudaegeuk】
kịch sân khấu
첫무대
【cheotmudae】
sân khấu đầu tiên.
본무대
【bonmudae】
sân khấu chính, khu trung tâm.
찬무대
【chanmudae】
Dòng nước lạnh, dòng chảy lạnh.
활무대
【hwalmudae】
phạm vi hoạt động, lĩnh vực hoạt động.
무대 예술
【mudae yesul】
nghệ thuật sân khấu
무대 의상
【mudae uisang】
trang phục sân khấu
무대 감독
【mudae gamdok】
đạo diễn sân khấu
무대에 오르다
【mudaee oreuda】
lên sân khấu
무대에 서다
【mudaee seoda】
đứng trên sân khấu
무대에 올리다
【mudaee olrida】
đưa lên sân khấu
무대를 밟다
【mudaereul balda】
bước lên sân khấu, bước vào trận đấu
Chi tiết từ
무대 / mudae /
danh từ


Sân khấu
연극, 무용, 음악 등을 공연하기 위하여 객석 앞에 좀 높게 만들어 놓은 넓은 자리.
Chỗ rộng được làm hơi cao ở trước hàng ghế khán giả để biểu diễn kịch, múa, âm nhạc...
Sân khấu, vũ đài
(비유적으로) 주로 활동하는 장소나 분야.
(cách nói ẩn dụ) Nơi chốn hay lĩnh vực hoạt động chủ yếu.
Bối cảnh
(비유적으로) 이야기의 배경이 되는 곳.
(cách nói ẩn dụ) Nơi trở thành bối cảnh của câu chuyện.
Từ liên quan:
관객석 객석 연극 공연 독무 극장 시상대 조명 놀이판
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sân khấu biểu diễn
15:22 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Nơi tổ chức sự kiện nghệ thuật
15:22 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường dùng trong ngành giải trí
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý