JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무대에 서다
[ mudaee seoda ]
đứng trên sân khấu

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
서
【seo】
ở
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
섞이다
【seokkida】
bị trộn, bị trộn lẫn
서넛
【seoneot】
ba bốn
무대에 오르다
【mudaee oreuda】
lên sân khấu
무대에 올리다
【mudaee olrida】
đưa lên sân khấu
무대
【mudae】
sân khấu
교단에 서다
【gyodane seoda】
đứng trên bục giảng
Xem thêm

Chi tiết từ

무대에 서다 / mudaee seoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đứng trên sân khấu
공연에 참가하다.
Tham gia biểu diễn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무대에 서다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới