한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무대에 서다
[ mudaee seoda ]
đứng trên sân khấu
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
서
【seo】
ở
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
섞이다
【seokkida】
bị trộn, bị trộn lẫn
서넛
【seoneot】
ba bốn
무대에 오르다
【mudaee oreuda】
lên sân khấu
무대에 올리다
【mudaee olrida】
đưa lên sân khấu
무대
【mudae】
sân khấu
교단에 서다
【gyodane seoda】
đứng trên bục giảng
Xem thêm
Chi tiết từ
무대에 서다 / mudaee seoda /
Đứng trên sân khấu
공연에 참가하다.
Tham gia biểu diễn.
Từ điển mở
Uy Quốc
Thành viên
biểu diễn trước công chúng
16:52 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng trong nghệ thuật biểu diễn
16:52 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đứng trên sân khấu
16:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý