한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무대에 오르다
[ mudaee oreuda ]
lên sân khấu
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
오르다
【oreuda】
leo lên, trèo lên
오르막
【oreumak】
con dốc lên
오른
【oreun】
bên phải
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
달아오르다
【daraoreuda】
nóng ran
무대에 서다
【mudaee seoda】
đứng trên sân khấu
무대에 올리다
【mudaee olrida】
đưa lên sân khấu
무대
【mudae】
sân khấu
Xem thêm
Chi tiết từ
무대에 오르다 / mudaee oreuda /
Lên sân khấu
공연이 되다.
Được biểu diễn.
Được lên sân khấu
공연에 참가하다.
Tham gia biểu diễn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
lên sân khấu, biểu diễn
15:11 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
thể hiện tài năng
15:11 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật
15:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý