JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무덤
[ mudeom ]
mộ, ngôi mộ, nấm mồ

Các từ gợi ý

돌무덤
【dolmudeom】
mộ đá
무덤가
【mudeomkka】
ven mộ
젖무덤
【jeonmudeom】
bầu sữa, bầu ngực
왕의 무덤
【wangui mudeom】
lăng mộ vua
무덤을 파다
【mudeomeul pada】
tự đào mồ
핑계 없는 무덤이 없다
【pinggye eopneun mudeomi eopda】
(chẳng có ngôi mộ không có nguyên do) không có người nào chết mà lại không có lí do

Chi tiết từ

무덤 / mudeom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mộ, ngôi mộ, nấm mồ
죽은 사람의 몸이나 유골을 땅에 묻어 놓은 곳.
Nơi chôn xác người chết hay hài cốt dưới đất.
icon Jaemy dictionary
Mộ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

제 무덤을 제가 파다

tự đào mồ cho mình, tự đưa mình xuống mồ.

Từ đồng nghĩa:

묘지

Từ liên quan:

주검 절터 왕릉 묘비 석굴 묘지 비석 봉분 제단 묘 돌무덤 분묘 묘실 석관 곁 석실 묘소 영묘 집터 망대

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무덤ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới