한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무릎
[ mureup ]
đầu gối
Các từ gợi ý
뒷무릎
【dwinmureup】
phần lõm phía sau đầu gối
무릎반사
【mureupbansa】
Phản xạ đầu gối.
무릎맞춤
【mureummatchum】
ngồi đối mặt với nhau, đối chất.
무릎(을) 꿇다
【mureup(eul) kkuta】
(quỳ gối) quy phục
무릎(을) 치다
【mureup(eul) chida】
giật đầu gối
무릎(을) 꿇리다
(bắt quỳ gối) quy phục
Chi tiết từ
무릎 / mureup /
danh từ
Đầu gối
허벅지와 종아리 사이에 앞쪽으로 둥글게 튀어나온 부분.
Bộ phận nhô tròn ra phía trước, ở giữa đùi và bắp chân.
Đầu gối.
Ví dụ:
무릎 깊이의
sâu đến đầu gối
무릎 관절 (마디)
khớp gối.
무릎을 꿇다
quỳ xuống.
Từ liên quan:
어깨 허리 꿇다 염좌 팔꿈치 발목 팔목 종아리 발꿈치 복사뼈 관절와순 손등 탈골 쇄골 발등 광배근 팔뚝 빗장뼈 탈구 장딴지
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đầu gối
18:58 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Khớp giữa chân
18:58 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Thường liên quan đến sức khỏe
18:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý