한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무섬증
[ museomjjeung ]
chứng khiếp sợ
Chi tiết từ
무섬증 / museomjjeung /
danh từ
Chứng khiếp sợ
어떤 대상을 지나치게 무서워하는 증세.
Triệu chứng sợ hãi đối tượng nào đó một cách quá mức.
Từ điển mở
Gái Yến
Thành viên
thường dùng trong y học
16:00 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
liên quan đến tình trạng sức khỏe
16:00 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
bệnh không cảm thấy đau
16:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý