JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무슨
[ museun ]
gì

Các từ gợi ý

무슨 일
【museun il】
việc gì
무슨 놈의
【museun nomui】
gì mà
무슨 일이건
【museun irigeon】
bất cứ việc khác
무슨 바람이 불어서
【museun barami bureoseo】
cơn cớ gì, vì cớ gì
무슨 뾰족한 수 있나
【museun ppyojokhan su itna】
có cách gì nên hồn

Chi tiết từ

무슨 / museun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
định từ
icon Jaemy dictionary
Gì
확실하지 않거나 잘 모르는 일, 대상, 물건 등을 물을 때 쓰는 말.
Từ dùng khi hỏi về việc, đối tượng, đồ vật... mà mình không chắc chắn hoặc không biết rõ.
icon Jaemy dictionary
Gì đó
특정한 것을 가리키지 않고 말할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi nói mà không chỉ cái đặc biệt nào.
icon Jaemy dictionary
Gì, kiểu gì
예상 밖의 못마땅한 일을 강조할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi nhấn mạnh việc không thỏa đáng ngoài dự kiến.
icon Jaemy dictionary
Gì
반대의 뜻을 강조하는 말.
Từ nhấn mạnh ý phản đối.
icon Jaemy dictionary
Nào, loại nào
icon Jaemy dictionary
Gì, cái gì (의문).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

무슨 일로

bằng việc gì

icon Jaemy dictionary

무슨일이 있더라도

cho dù có việc gì

icon Jaemy dictionary

무슨 까닭에

với lý do gì

icon Jaemy dictionary

무슨책을 샀니?

mua sách gì vậy?

Từ liên quan:

어떤 도대체 무얼 저런 뭘 일이 당최 길래 뚱딴지 왜 웬 대체 건지 뭣 뭐 어디 그런 과연 누가 그게

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무슨ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới