한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무슨 바람이 불어서
[ museun barami bureoseo ]
cơn cớ gì, vì cớ gì
Các từ gợi ý
바람
【baram】
do, vì
무슨
【museun】
gì
어서
【eoseo】
nhanh lên, mau lên
이래서
【iraeseo】
vì làm thế này
커서
【keoseo】
con trỏ chuột
이어서
【ieoseo】
tiếp theo
회오리바람
【hoeoribaram || hweoribaram】
gió xoáy
-여서
【-yeoseo】
rồi
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
무슨 일이건
【museun irigeon】
bất cứ việc khác
무슨 일
【museun il】
việc gì
이커서니
【ikeoseoni】
hò dô ta! nào!
들이불다
【deuribulda】
(안으로) thổi vào
-어서인지
【-eoseoinji】
là vì hay sao ấy
-여서야
【-yeoseoya】
phải... thì mới
Xem thêm
Chi tiết từ
무슨 바람이 불어서 / museun barami bureoseo /
Cơn cớ gì, vì cớ gì
어떠한 마음이 생겨서. 또는 웬일로.
Vì sinh lòng thế nào đó. Hoặc vì việc gì.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không biết vì sao
18:51 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
chẳng hiểu lý do
18:51 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng khi ngạc nhiên
18:51 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý