JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무슨 바람이 불어서
[ museun barami bureoseo ]
cơn cớ gì, vì cớ gì

Các từ gợi ý

바람
【baram】
do, vì
무슨
【museun】
gì
어서
【eoseo】
nhanh lên, mau lên
이래서
【iraeseo】
vì làm thế này
커서
【keoseo】
con trỏ chuột
이어서
【ieoseo】
tiếp theo
회오리바람
【hoeoribaram || hweoribaram】
gió xoáy
-여서
【-yeoseo】
rồi
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
무슨 일이건
【museun irigeon】
bất cứ việc khác
무슨 일
【museun il】
việc gì
이커서니
【ikeoseoni】
hò dô ta! nào!
들이불다
【deuribulda】
(안으로) thổi vào
-어서인지
【-eoseoinji】
là vì hay sao ấy
-여서야
【-yeoseoya】
phải... thì mới
Xem thêm

Chi tiết từ

무슨 바람이 불어서 / museun barami bureoseo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cơn cớ gì, vì cớ gì
어떠한 마음이 생겨서. 또는 웬일로.
Vì sinh lòng thế nào đó. Hoặc vì việc gì.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무슨 바람이 불어서ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới