JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무엇
[ mueot ]
cái gì, gì

Các từ gợi ý

무엇하다
【mueotada】
làm gì
뭘
【mwol】
có gì đâu
무엇보다
【mueotboda】
Hơn bất cứ cái gì, hơn tất cả, hơn hết.
무엇이든
【mueodideun】
Dù là cái gì, bất cứ cái gì, tất cả.
무엇하면
【mueothamyeon】
Nếu muốn, nếu có thể, nếu cần.
범월
【beomwol】
Xâm phạm nước khác, vượt biên giới xâm phạm nước khác.
춘삼월
【chunsamwol】
tháng ba xuân
삼월
【samwol】
tháng ba
무어니 무어니 해도
【mueoni mueoni haedo】
dù gì thì gì

Chi tiết từ

무엇 / mueot /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
đại từ
icon Jaemy dictionary
Cái gì, gì
모르는 사실이나 사물을 가리키는 말.
Từ chỉ sự việc hay sự vật không biết.
icon Jaemy dictionary
Gì đó
정해지지 않은 대상이나 굳이 이름을 밝힐 필요가 없는 대상을 가리키는 말.
Từ chỉ đối tượng không định sẵn hay đối tượng không nhất thiết phải làm rõ tên.
icon Jaemy dictionary
(대명사) cái gì? (의문)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

무엇이든

dù là cái gì

icon Jaemy dictionary

무엇보다도

hơn tất cả mọi cái

icon Jaemy dictionary

무엇하러?

để làm gì?

Từ đồng nghĩa:

무어

Từ liên quan:

그것 왜 누구 때문 무엇이고

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무엇ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới