한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무엇
[ mueot ]
cái gì, gì
Các từ gợi ý
무엇하다
【mueotada】
làm gì
뭘
【mwol】
có gì đâu
무엇보다
【mueotboda】
Hơn bất cứ cái gì, hơn tất cả, hơn hết.
무엇이든
【mueodideun】
Dù là cái gì, bất cứ cái gì, tất cả.
무엇하면
【mueothamyeon】
Nếu muốn, nếu có thể, nếu cần.
범월
【beomwol】
Xâm phạm nước khác, vượt biên giới xâm phạm nước khác.
춘삼월
【chunsamwol】
tháng ba xuân
삼월
【samwol】
tháng ba
무어니 무어니 해도
【mueoni mueoni haedo】
dù gì thì gì
Chi tiết từ
무엇 / mueot /
đại từ

Cái gì, gì
모르는 사실이나 사물을 가리키는 말.
Từ chỉ sự việc hay sự vật không biết.
Gì đó
정해지지 않은 대상이나 굳이 이름을 밝힐 필요가 없는 대상을 가리키는 말.
Từ chỉ đối tượng không định sẵn hay đối tượng không nhất thiết phải làm rõ tên.
(대명사) cái gì? (의문)
Ví dụ:
무엇이든
dù là cái gì
무엇보다도
hơn tất cả mọi cái
무엇하러?
để làm gì?
Từ đồng nghĩa:
무어
Từ liên quan:
그것 왜 누구 때문 무엇이고
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cái gì
17:19 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
điều gì
17:19 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
dùng để hỏi về sự vật hoặc sự việc
17:19 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý