한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무엇이든
[ mueodideun ]
Dù là cái gì, bất cứ cái gì, tất cả.
Các từ gợi ý
이
【i】
cái này, điều này
이든
【ideun】
bất kể
무엇
【mueot】
cái gì, gì
무엇하다
【mueotada】
làm gì
어쨌든
【eojjaettteun】
dù sao cũng đã, kiểu gì cũng đã
이
【i】
hai
-든
【-deun】
hoặc, hay
-자거든
【-jageodeun】
nếu rủ… thì…, nếu đề nghị… thì
처든지르다
【cheodeunjireuda】
Ăn tham.<처먹다>
설탕이든
【seoltangideun】
có đường
무어니 무어니 해도
【mueoni mueoni haedo】
dù gì thì gì
뭘
【mwol】
có gì đâu
무엇보다
【mueotboda】
Hơn bất cứ cái gì, hơn tất cả, hơn hết.
죽이 되든 밥이 되든
【jugi doedeun babi doedeun】
(dù thành cơm hay thành cháo), dù thế nào
든번
【deunbeon】
Trực.
Xem thêm
Chi tiết từ
무엇이든 / mueodideun /
trạng từ


Dù là cái gì, bất cứ cái gì, tất cả.
Ví dụ:
시킬 일이 있으면무엇이든말하세요.
nếu anh có việc gì cần gọi thì cứ gọi.
무엇이든좋아하는 것을 고르다
chọn bất cứ cái gì mình thích.
Từ liên quan:
무엇이든지
Từ điển mở
Bích Tràm
Thành viên
Mọi thứ
18:18 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng khi không xác định rõ
18:18 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Bất cứ điều gì
18:18 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý