한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무역
[ muyeok ]
thương mại, buôn bán
Các từ gợi ý
무역상
【muyeokssang】
doanh nhân thương mại quốc tế
밀무역
【milmuyeok】
giao dịch lậu, buôn lậu, thương mại trái phép
무역품
【muyeokpum】
sản phẩm thương mại
무역국
【muyeokkkuk】
quốc gia thương mại, quốc gia mậu dịch
무역부
【muyeokbu】
bộ thương mại
편무역
【pyeonmuyeok】
Thương mại một chiều.
무역장벽
【muyeokjangbyeok】
hàng rào mậu dịch, rào cản thương mại.
무역관리
【muyeokgwanri】
quản lý thương mại.
무역법
【muyeokbeop】
luật thương mại
무역역조
【muyeogyeokjo】
sự lệch cán cân thương mại.
무역마찰
【muyeokmachal】
sự xung đột thương mại.
무역정책
【muyeokjeongchaek】
chính sách thương mại.
무역업
【muyeogeop】
nghề thương mại
무역항
【muyeokang】
cảng thương mại, cảng mậu dịch
무역 수지
【muyeok suji】
cán cân thương mại
Xem thêm
Chi tiết từ
무역 / muyeok /
danh từ

Thương mại, buôn bán
지방과 지방 사이에 서로 물건을 사고파는 일.
Việc mua bán hàng hóa giữa địa phương này và địa phương khác.
Thương mại, mậu dịch
나라와 나라 사이에 서로 물건을 사고파는 일.
Việc mua bán hàng hóa giữa nước này với nước khác.
Từ liên quan:
교역 경제 박람 수출 무역과 거래 국제 금융 산업 역조 무역거래 관세 비관세 경협 용어 대외무역 투자 해운 물류 무역법
Từ điển mở
Ân Ánh
Thành viên
Thương mại
17:09 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
thương mại
14:53 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
trao đổi hàng hóa
14:53 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý