JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무역
[ muyeok ]
thương mại, buôn bán

Các từ gợi ý

무역상
【muyeokssang】
doanh nhân thương mại quốc tế
밀무역
【milmuyeok】
giao dịch lậu, buôn lậu, thương mại trái phép
무역품
【muyeokpum】
sản phẩm thương mại
무역국
【muyeokkkuk】
quốc gia thương mại, quốc gia mậu dịch
무역부
【muyeokbu】
bộ thương mại
편무역
【pyeonmuyeok】
Thương mại một chiều.
무역장벽
【muyeokjangbyeok】
hàng rào mậu dịch, rào cản thương mại.
무역관리
【muyeokgwanri】
quản lý thương mại.
무역법
【muyeokbeop】
luật thương mại
무역역조
【muyeogyeokjo】
sự lệch cán cân thương mại.
무역마찰
【muyeokmachal】
sự xung đột thương mại.
무역정책
【muyeokjeongchaek】
chính sách thương mại.
무역업
【muyeogeop】
nghề thương mại
무역항
【muyeokang】
cảng thương mại, cảng mậu dịch
무역 수지
【muyeok suji】
cán cân thương mại
Xem thêm

Chi tiết từ

무역 / muyeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thương mại, buôn bán
지방과 지방 사이에 서로 물건을 사고파는 일.
Việc mua bán hàng hóa giữa địa phương này và địa phương khác.
icon Jaemy dictionary
Thương mại, mậu dịch
나라와 나라 사이에 서로 물건을 사고파는 일.
Việc mua bán hàng hóa giữa nước này với nước khác.

Từ liên quan:

교역 경제 박람 수출 무역과 거래 국제 금융 산업 역조 무역거래 관세 비관세 경협 용어 대외무역 투자 해운 물류 무역법

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무역ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới