한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무임소
[ muimso ]
không ấn định, không xác định
Chi tiết từ
무임소 / muimso /
danh từ
Không ấn định, không xác định
공통적인 업무 외에 따로 맡은 일이 없음.
Ngoài công việc chung không có việc đảm trách riêng.
Từ liên quan:
수산국 제1차관 정무원 내무 심의관 외무 주무부 사무차관 인증관 체신 겸무 국무 관세청장 진념 장관 해군부 국방차관 총무국 총무처 정훈국
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Vị trí miễn phí
18:24 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Không tốn phí
18:24 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng trong dịch vụ công cộng
18:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 無 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý