JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무임소
[ muimso ]
không ấn định, không xác định

Chi tiết từ

무임소 / muimso /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Không ấn định, không xác định
공통적인 업무 외에 따로 맡은 일이 없음.
Ngoài công việc chung không có việc đảm trách riêng.

Từ liên quan:

수산국 제1차관 정무원 내무 심의관 외무 주무부 사무차관 인증관 체신 겸무 국무 관세청장 진념 장관 해군부 국방차관 총무국 총무처 정훈국

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무임소ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới