한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무자
[ muja ]
Mậu Tí.
Các từ gợi ý
무작위
【mujagwi】
ngẫu nhiên
복무자
【bongmuja】
người phục vụ, người thực hiện nghĩa vụ
Chi tiết từ
무자 / muja /
danh từ
Mậu Tí.
Từ liên quan:
병술 임술 삼재 을유 계묘 계미 계유 을축 식년 선객 금생 신묘 을묘 을해 발심 갑진 계해 무량겁 방선 음약
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Không có con cái
16:36 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Thường dùng để chỉ tình trạng gia đình
16:36 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Dùng trong ngữ cảnh hôn nhân
16:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý