한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무재
[ mujae ]
không có tài, bất tài.
Chi tiết từ
무재 / mujae /
Không có tài, bất tài.
Ví dụ:
무재 무능한
không có năng lực, bất tài vô dụng.
Từ liên quan:
낭중 좌주 효장 주육 별제 유탁 학행 잡찬 내직 빈례 용력 외직 옥배 인망 가절 빈객 육경 율학 명유 궁마
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không có tài sản
15:22 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
không đủ của cải
15:22 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
trạng thái nghèo khó
15:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 無 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý