JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무재
[ mujae ]
không có tài, bất tài.

Chi tiết từ

무재 / mujae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Không có tài, bất tài.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

무재 무능한

không có năng lực, bất tài vô dụng.

Từ liên quan:

낭중 좌주 효장 주육 별제 유탁 학행 잡찬 내직 빈례 용력 외직 옥배 인망 가절 빈객 육경 율학 명유 궁마

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무재ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới