JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무지막지
[ mujimakji ]
chưa được khai hoá, chưa văn minh, thô lỗ, bất lịch sự.

Các từ gợi ý

막다
【maktta】
chặn, ngăn, bịt
막바지
【makppaji】
đoạn cuối, phần kết, hồi kết
단무지
【danmuji】
củ cải ngâm kiểu Nhật
박
【bak】
quả bầu tròn
막
【mak】
lều, lán
막
【mak】
một cách dữ dội, một cách dồn dập
밖
【bak】
phía ngoài
오르막
【oreumak】
con dốc lên
막판
【makpan】
ván chót, hồi kết, cuối trận
조롱박
【jorongbak】
trái bầu hồ lô, dây bầu hồ lô
두레박
【durebak】
cái gàu
함지박
【hamjibak】
Hamjibak; bát gỗ
막말
【mangmal】
câu nói tùy tiện, câu nói bừa phứa
무지
【muji】
thật, rất đỗi, vô cùng
무지
【muji】
sự ngu đần, sự khờ khạo
Xem thêm

Chi tiết từ

무지막지 / mujimakji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Chưa được khai hoá, chưa văn minh, thô lỗ, bất lịch sự.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무지막지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới