한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무지막지
[ mujimakji ]
chưa được khai hoá, chưa văn minh, thô lỗ, bất lịch sự.
Các từ gợi ý
막다
【maktta】
chặn, ngăn, bịt
막바지
【makppaji】
đoạn cuối, phần kết, hồi kết
단무지
【danmuji】
củ cải ngâm kiểu Nhật
박
【bak】
quả bầu tròn
막
【mak】
lều, lán
막
【mak】
một cách dữ dội, một cách dồn dập
밖
【bak】
phía ngoài
오르막
【oreumak】
con dốc lên
막판
【makpan】
ván chót, hồi kết, cuối trận
조롱박
【jorongbak】
trái bầu hồ lô, dây bầu hồ lô
두레박
【durebak】
cái gàu
함지박
【hamjibak】
Hamjibak; bát gỗ
막말
【mangmal】
câu nói tùy tiện, câu nói bừa phứa
무지
【muji】
thật, rất đỗi, vô cùng
무지
【muji】
sự ngu đần, sự khờ khạo
Xem thêm
Chi tiết từ
무지막지 / mujimakji /
Chưa được khai hoá, chưa văn minh, thô lỗ, bất lịch sự.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khổng lồ
19:12 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
khủng khiếp
19:12 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
diễn tả sự to lớn, mạnh mẽ
19:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 無 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý