JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무질리다
[ mujilrida ]
Cắt, cắt bỏ.

Các từ gợi ý

이끌리다
【ikkeulrida】
bị lôi đi, bị kéo đi
오리다
【orida】
rạch, xén
붙들리다
【buttteulrida】
bị nắm chặt
놀리다
【nolrida】
cho chơi
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
기울이다
【giurida】
làm nghiêng, làm xiên, làm dốc
끓이다
【kkeurida】
đun sôi, nấu sôi
읊조리다
【eupjjorida】
lẩm nhẩm, lẩm bẩm
깃들이다
【gittteurida】
làm tổ, xây tổ
곁들이다
【gyeottteurida】
dọn kèm, ăn kèm
넘어뜨리다
【neomeotteurida】
xô ngã
무질서
【mujilsseo】
vô trật tự
다물리다
【damulrida】
bị khép miệng, bị ngậm miệng
헝클리다
【heongkeulrida】
bị vò, vị làm rối tung
치뜨리다
【chitteurida】
tung lên, ném lên.
Xem thêm

Chi tiết từ

무질리다 / mujilrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Cắt, cắt bỏ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

나뭇가지가 무질리다

cành cây bị cắt bỏ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무질리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới