한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무질리다
[ mujilrida ]
Cắt, cắt bỏ.
Các từ gợi ý
이끌리다
【ikkeulrida】
bị lôi đi, bị kéo đi
오리다
【orida】
rạch, xén
붙들리다
【buttteulrida】
bị nắm chặt
놀리다
【nolrida】
cho chơi
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
기울이다
【giurida】
làm nghiêng, làm xiên, làm dốc
끓이다
【kkeurida】
đun sôi, nấu sôi
읊조리다
【eupjjorida】
lẩm nhẩm, lẩm bẩm
깃들이다
【gittteurida】
làm tổ, xây tổ
곁들이다
【gyeottteurida】
dọn kèm, ăn kèm
넘어뜨리다
【neomeotteurida】
xô ngã
무질서
【mujilsseo】
vô trật tự
다물리다
【damulrida】
bị khép miệng, bị ngậm miệng
헝클리다
【heongkeulrida】
bị vò, vị làm rối tung
치뜨리다
【chitteurida】
tung lên, ném lên.
Xem thêm
Chi tiết từ
무질리다 / mujilrida /
động từ

Cắt, cắt bỏ.
Ví dụ:
나뭇가지가 무질리다
cành cây bị cắt bỏ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bừa bãi
19:38 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
hỗn độn
19:38 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường miêu tả tình trạng không gọn gàng
19:38 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý