한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
무해
[ muhae ]
vô hại.
Các từ gợi ý
무해무득
【muhaemudeuk】
Không có hại cũng không được gì.
무해하다
【muhaehada】
vô hại
Chi tiết từ
무해 / muhae /
Vô hại.
Ví dụ:
무해 무익한 무해
vô hại vô lợi.
인축(人畜) 무해
người và gia súc. là vô hại.
Từ liên quan:
무취 무해하다 명백 무해한 방취 명확 쾌적
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Không gây hại
15:03 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Thường dùng trong y học
15:03 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Chỉ tính an toàn của sản phẩm
15:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 無 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý