JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

무해
[ muhae ]
vô hại.

Các từ gợi ý

무해무득
【muhaemudeuk】
Không có hại cũng không được gì.
무해하다
【muhaehada】
vô hại

Chi tiết từ

무해 / muhae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Vô hại.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

무해 무익한 무해

vô hại vô lợi.

icon Jaemy dictionary

인축(人畜) 무해

người và gia súc. là vô hại.

Từ liên quan:

무취 무해하다 명백 무해한 방취 명확 쾌적

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

무해ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới