JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

문교
[ mungyo ]
sự giáo dục.

Chi tiết từ

문교 / mungyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Sự giáo dục.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

문교 당국

cơ quan giáo dục

icon Jaemy dictionary

문교 행정

hành chính giáo dục

icon Jaemy dictionary

문교 정책

chính sách giáo dục.

icon Jaemy dictionary

문교부 장관

bộ trưởng bộ giáo dục

icon Jaemy dictionary

문교부

bộ giáo dục

Từ liên quan:

병제 농정 진흥책 학무 교학 농학 농상 문부 당정 향촌 농림 독판 약학교 둔전

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

문교ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới