한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
문교
[ mungyo ]
sự giáo dục.
Chi tiết từ
문교 / mungyo /
Sự giáo dục.
Ví dụ:
문교 당국
cơ quan giáo dục
문교 행정
hành chính giáo dục
문교 정책
chính sách giáo dục.
문교부 장관
bộ trưởng bộ giáo dục
문교부
bộ giáo dục
Từ liên quan:
병제 농정 진흥책 학무 교학 농학 농상 문부 당정 향촌 농림 독판 약학교 둔전
Từ điển mở
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong lĩnh vực giáo dục
18:07 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
giáo dục văn hóa
18:07 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
giáo dục liên quan đến văn hóa
18:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 文 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý