한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
문득
[ mundeuk ]
bất chợt, bỗng dưng
Các từ gợi ý
문득문득
【mundeungmundeuk】
bất chợt
Chi tiết từ
문득 / mundeuk /
trạng từ

Bất chợt, bỗng dưng
생각이나 느낌이 갑자기 떠오르는 모양.
Hình ảnh mà suy nghĩ hay cảm xúc trỗi dậy đột ngột.
Đột nhiên, đột ngột
어떤 행위가 갑자기 이루어지는 모양.
Hình ảnh mà hành vi nào đó bỗng nhiên được thực hiện.
Bất ngờ, thình lình, đột xuất.
Từ liên quan:
문뜩 불현듯 번뜩 퍼뜩 설핏 문득문득 불쑥 새삼 홀연
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bỗng nhiên
18:41 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
đột ngột
18:41 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
không báo trước
18:41 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý