JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

문명하다
[ munmyeonghada ]
văn minh

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
문명
【munmyeong】
văn minh
문명
【munmyeong】
sự nổi tiếng, sự nổi danh.
물질문명
【muljjilmunmyeong】
văn minh vật chất
신문명
【sinmunmyeong】
Nền văn minh mới
문명국
【munmyeongguk】
nước văn minh
문명국가
【munmyeonggukkka】
quốc gia văn minh
비문명
【bimunmyeong】
Không văn minh, man rợ.
인더스문명
【indeoseumunmyeong】
Nền văn minh Indus.
문명사
【munmyeongsa】
lịch sử của nền văn minh
문명사회
【munmyeongsahoe || munmyeongsahwe】
xã hội văn minh
문명인
【munmyeongin】
người văn minh
고대 문명
【godae munmyeong】
văn minh cổ đại
Xem thêm

Chi tiết từ

문명하다 / munmyeonghada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Văn minh
기술적, 물질적, 정신적으로 발전되어 있다.
Trở nên phát triển về mặt kỹ thuật, vất chất, tinh thần.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

문명하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới