한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
문명하다
[ munmyeonghada ]
văn minh
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
문명
【munmyeong】
văn minh
문명
【munmyeong】
sự nổi tiếng, sự nổi danh.
물질문명
【muljjilmunmyeong】
văn minh vật chất
신문명
【sinmunmyeong】
Nền văn minh mới
문명국
【munmyeongguk】
nước văn minh
문명국가
【munmyeonggukkka】
quốc gia văn minh
비문명
【bimunmyeong】
Không văn minh, man rợ.
인더스문명
【indeoseumunmyeong】
Nền văn minh Indus.
문명사
【munmyeongsa】
lịch sử của nền văn minh
문명사회
【munmyeongsahoe || munmyeongsahwe】
xã hội văn minh
문명인
【munmyeongin】
người văn minh
고대 문명
【godae munmyeong】
văn minh cổ đại
Xem thêm
Chi tiết từ
문명하다 / munmyeonghada /
tính từ
Văn minh
기술적, 물질적, 정신적으로 발전되어 있다.
Trở nên phát triển về mặt kỹ thuật, vất chất, tinh thần.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cao cả
19:25 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Tiến bộ
19:25 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Liên quan đến phát triển xã hội
19:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 文 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý