한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
문서
[ munseo ]
tư liệu, tài liệu
Các từ gợi ý
비밀문서
【bimilmunseo】
văn bản bí mật, tài liệu mật
공문서
【gongmunseo】
công văn
고문서
【gomunseo】
văn thư cổ
집문서
【jimmunseo】
giấy tờ nhà đất, nhà cửa.
땅문서
【ttangmunseo】
hồ sơ đất, giấy tờ đất
구문서
【gumunseo】
Văn thư cũ.
괴문서
【goemunseo】
Công văn giấy tờ kỳ lạ, chẳng hiểu từ đâu ra.
사문서
【samunseo】
giấy tờ cá nhân, tài liệu riêng.
관문서
【gwanmunseo】
tài liệu công sở.
논문서
【nonmunseo】
chứng thư sở hữu ruộng lúa.
문서함
【munseoham】
hộp hồ sơ, thùng hồ sơ
집문서
【jimmunseo】
giấy tờ nhà, sổ nhà đất, sổ đỏ
기밀문서
【gimilmunseo】
tài liệu cơ mật, văn bản tối mật
문서화하다
【munseohwahada】
văn bản hóa
Chi tiết từ
문서 / munseo /
danh từ
Tư liệu, tài liệu
다른 일의 자료가 되거나 어떤 사실을 증명하는 데 쓰이는 글을 적은 종이.
Các giấy tờ ghi lại nội dung dùng để chứng minh một sự thật nào đó hay tài liệu về công việc.
Từ liên quan:
편집 필기장 문건 기안 목록 문단 훼손 작성 번역물 삭제 관리 항목 생성 내용 요약판 요청 번역 자료
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tài liệu, văn bản
17:39 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Giấy tờ chính thức
17:39 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
Thường dùng trong công việc
17:39 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 文 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý