JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

문서
[ munseo ]
tư liệu, tài liệu

Các từ gợi ý

비밀문서
【bimilmunseo】
văn bản bí mật, tài liệu mật
공문서
【gongmunseo】
công văn
고문서
【gomunseo】
văn thư cổ
집문서
【jimmunseo】
giấy tờ nhà đất, nhà cửa.
땅문서
【ttangmunseo】
hồ sơ đất, giấy tờ đất
구문서
【gumunseo】
Văn thư cũ.
괴문서
【goemunseo】
Công văn giấy tờ kỳ lạ, chẳng hiểu từ đâu ra.
사문서
【samunseo】
giấy tờ cá nhân, tài liệu riêng.
관문서
【gwanmunseo】
tài liệu công sở.
논문서
【nonmunseo】
chứng thư sở hữu ruộng lúa.
문서함
【munseoham】
hộp hồ sơ, thùng hồ sơ
집문서
【jimmunseo】
giấy tờ nhà, sổ nhà đất, sổ đỏ
기밀문서
【gimilmunseo】
tài liệu cơ mật, văn bản tối mật
문서화하다
【munseohwahada】
văn bản hóa

Chi tiết từ

문서 / munseo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tư liệu, tài liệu
다른 일의 자료가 되거나 어떤 사실을 증명하는 데 쓰이는 글을 적은 종이.
Các giấy tờ ghi lại nội dung dùng để chứng minh một sự thật nào đó hay tài liệu về công việc.

Từ liên quan:

편집 필기장 문건 기안 목록 문단 훼손 작성 번역물 삭제 관리 항목 생성 내용 요약판 요청 번역 자료

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

문서ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới