JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

문을 닫다
[ muneul datda ]
đóng cửa

Các từ gợi ý

닫다
【dattta】
đóng
닫히다
【dachida】
bị đóng, được đóng
닻
【dat】
mỏ neo
닷새
【datssae】
năm ngày
말문을 닫다
【malmuneul datda】
khép lời
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
문을 열다
【muneul yeolda】
mở cửa
문을 두드리다
【muneul dudeurida】
gõ cửa
닷
【dat】
(Số) năm
문턱을 낮추다
【munteogeul natchuda】
(hạ thấp bậu cửa) xóa đi khoảng cách, xích đến gần
문턱을 높이다
【munteogeul nobida】
làm khó hơn, làm gắt gao
문턱을 넘어서다
【munteogeul neomeoseoda】
bước qua ngưỡng cửa
문문하다
【munmunhada】
(부드럽다) mềm mại.
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
Xem thêm

Chi tiết từ

문을 닫다 / muneul datda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đóng cửa
하루의 장사나 일을 마치다.
Kết thúc công việc hay việc buôn bán của một ngày.
icon Jaemy dictionary
Đóng cửa
장사나 사업을 그만두다.
Nghỉ buôn bán hay kinh doanh.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

문을 닫다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới