한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
문을 닫다
[ muneul datda ]
đóng cửa
Các từ gợi ý
닫다
【dattta】
đóng
닫히다
【dachida】
bị đóng, được đóng
닻
【dat】
mỏ neo
닷새
【datssae】
năm ngày
말문을 닫다
【malmuneul datda】
khép lời
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
문을 열다
【muneul yeolda】
mở cửa
문을 두드리다
【muneul dudeurida】
gõ cửa
닷
【dat】
(Số) năm
문턱을 낮추다
【munteogeul natchuda】
(hạ thấp bậu cửa) xóa đi khoảng cách, xích đến gần
문턱을 높이다
【munteogeul nobida】
làm khó hơn, làm gắt gao
문턱을 넘어서다
【munteogeul neomeoseoda】
bước qua ngưỡng cửa
문문하다
【munmunhada】
(부드럽다) mềm mại.
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
Xem thêm
Chi tiết từ
문을 닫다 / muneul datda /
Đóng cửa
하루의 장사나 일을 마치다.
Kết thúc công việc hay việc buôn bán của một ngày.
Đóng cửa
장사나 사업을 그만두다.
Nghỉ buôn bán hay kinh doanh.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đóng cửa
17:07 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Ngừng hoạt động
17:07 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng khi kết thúc một sự kiện
17:07 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý