한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
문의
[ munui || muni ]
việc hỏi, việc tìm hiểu
문의
[ munui ]
ý nghĩa của văn.
Các từ gợi ý
문의하다
【munuihada || munihada】
hỏi, tư vấn
Chi tiết từ
문의 / munui || muni /
danh từ
Việc hỏi, việc tìm hiểu
궁금한 것을 물어서 의논함.
Việc hỏi và trao đổi về điều thắc mắc.
Từ liên quan:
쇄도 상담 요망
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thắc mắc
14:58 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
yêu cầu thông tin
14:58 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong dịch vụ khách hàng
14:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý