한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
문중
[ munjung ]
họ, họ tộc, dòng họ
Chi tiết từ
문중 / munjung /
danh từ
Họ, họ tộc, dòng họ
성과 본관이 같은 사람들로 이루어진 집안.
Một dòng họ được hình thành bởi những người có cùng họ và nguyên quán.
Từ liên quan:
화수회 종중 함씨 종친회 백씨 종친 추향 관노 해씨 집성촌 문파 심산 선객 누정 암자 음택 권부 질부 불초 월산
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
họ
17:44 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
dòng họ
17:44 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh gia đình
17:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 門 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý