JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

문지방이 닳도록 드나들다
[ munjibangi datorok deunadeulda ]
lui tới đến mòn bậu cửa

Các từ gợi ý

드나들다
【deunadeulda】
vào ra
닳다
【dalta】
mòn, cùn
되도록
【doedorok || dwedorok】
càng...thì càng..., nếu có thể được
오래도록
【oraedorok】
thật lâu
문지방
【munjjibang】
Munjibang; ngưỡng cửa
문턱이 닳도록 드나들다
【munteogi datorok deunadeulda】
lui tới đến mòn bậc cửa
손이 닳도록
【soni datorok】
đến mòn cả tay
손발이 닳도록 빌다
【sonbari datorok bilda】
chắp tay lạy xin..., cắn rơm cắn cỏ xin...
닳고 닳다
【dako data】
mõi mệt
입이 닳다
【ibi data】
(miệng mòn), mỏi mồm, rát cổ bỏng họng
발이 닳다
【bari data】
(mòn chân), chạy quáng chạy quàng, ra ra vào vào
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
도록
【dorok】
tập tranh, tập ảnh
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
Xem thêm

Chi tiết từ

문지방이 닳도록 드나들다 / munjibangi datorok deunadeulda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lui tới đến mòn bậu cửa
어느 곳에 자주 출입하다.
Ra vào nơi nào đó thường xuyên.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

문지방이 닳도록 드나들다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới