한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
문지방이 닳도록 드나들다
[ munjibangi datorok deunadeulda ]
lui tới đến mòn bậu cửa
Các từ gợi ý
드나들다
【deunadeulda】
vào ra
닳다
【dalta】
mòn, cùn
되도록
【doedorok || dwedorok】
càng...thì càng..., nếu có thể được
오래도록
【oraedorok】
thật lâu
문지방
【munjjibang】
Munjibang; ngưỡng cửa
문턱이 닳도록 드나들다
【munteogi datorok deunadeulda】
lui tới đến mòn bậc cửa
손이 닳도록
【soni datorok】
đến mòn cả tay
손발이 닳도록 빌다
【sonbari datorok bilda】
chắp tay lạy xin..., cắn rơm cắn cỏ xin...
닳고 닳다
【dako data】
mõi mệt
입이 닳다
【ibi data】
(miệng mòn), mỏi mồm, rát cổ bỏng họng
발이 닳다
【bari data】
(mòn chân), chạy quáng chạy quàng, ra ra vào vào
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
도록
【dorok】
tập tranh, tập ảnh
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
Xem thêm
Chi tiết từ
문지방이 닳도록 드나들다 / munjibangi datorok deunadeulda /
Lui tới đến mòn bậu cửa
어느 곳에 자주 출입하다.
Ra vào nơi nào đó thường xuyên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ra vào nhiều lần
14:35 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Thường xuyên lui tới
14:35 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Biểu hiện sự quen thuộc
14:35 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý