JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

문턱을 넘어서다
[ munteogeul neomeoseoda ]
bước qua ngưỡng cửa

Các từ gợi ý

넘어서다
【neomeoseoda】
băng qua, vượt qua
문턱
【munteok】
ngạch cửa
문턱
【munteok】
ngưỡng cửa, bậu cửa.
문턱을 낮추다
【munteogeul natchuda】
(hạ thấp bậu cửa) xóa đi khoảng cách, xích đến gần
문턱을 높이다
【munteogeul nobida】
làm khó hơn, làm gắt gao
문턱이 높다
【munteogi nopda】
xa vời, khó khăn
문턱이 닳도록 드나들다
【munteogi datorok deunadeulda】
lui tới đến mòn bậc cửa
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
올가을
【olkkaeul】
mùa thu này
졸속
【jolssok】
qua loa, bừa bãi
졸작
【joljjak】
tác phẩm tầm thường
졸중
【joljjung】
[의학] bệnh xuất huyết não (đột quỵ, bị mất đi ý thức do tắc nghẽn hay vỡ động mạch ở não).
문턱 드나들듯 하다
【munteok deunadeuldeut hada】
(nhu thể lui tới bậu cửa) đi tới đi lui
Xem thêm

Chi tiết từ

문턱을 넘어서다 / munteogeul neomeoseoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bước qua ngưỡng cửa
어떤 환경이나 상태에서 벗어나다.
Thoát khỏi trạng thái hay hoàn cảnh nào đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

문턱을 넘어서다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới