한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
문턱을 넘어서다
[ munteogeul neomeoseoda ]
bước qua ngưỡng cửa
Các từ gợi ý
넘어서다
【neomeoseoda】
băng qua, vượt qua
문턱
【munteok】
ngạch cửa
문턱
【munteok】
ngưỡng cửa, bậu cửa.
문턱을 낮추다
【munteogeul natchuda】
(hạ thấp bậu cửa) xóa đi khoảng cách, xích đến gần
문턱을 높이다
【munteogeul nobida】
làm khó hơn, làm gắt gao
문턱이 높다
【munteogi nopda】
xa vời, khó khăn
문턱이 닳도록 드나들다
【munteogi datorok deunadeulda】
lui tới đến mòn bậc cửa
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
을종
【euljjong】
hạng hai
을시
【eulssi】
Giờ Ất <sáng 6:30—7:30>
올가을
【olkkaeul】
mùa thu này
졸속
【jolssok】
qua loa, bừa bãi
졸작
【joljjak】
tác phẩm tầm thường
졸중
【joljjung】
[의학] bệnh xuất huyết não (đột quỵ, bị mất đi ý thức do tắc nghẽn hay vỡ động mạch ở não).
문턱 드나들듯 하다
【munteok deunadeuldeut hada】
(nhu thể lui tới bậu cửa) đi tới đi lui
Xem thêm
Chi tiết từ
문턱을 넘어서다 / munteogeul neomeoseoda /
Bước qua ngưỡng cửa
어떤 환경이나 상태에서 벗어나다.
Thoát khỏi trạng thái hay hoàn cảnh nào đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vượt qua ngưỡng cửa
15:26 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
bước vào một giai đoạn mới
15:26 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường mang ý nghĩa khởi đầu
15:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý