JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

물결
[ mulkkyeol ]
sóng

Các từ gợi ý

물결표
【mulkkyeolpyo】
dấu dợn sóng
금물결
【geummulkkyeol】
làn nước lóng lánh vàng
황금물결
【hwanggeummulkkyeol】
con sóng vàng, làn sóng vàng
물결을 타다
【mulgyeoreul tada】
theo luồng, theo dòng chảy
물결무늬
【mulkkyeolmuni】
hoa văn sóng nước
잔물결
【janmulkkyeol】
sóng lăn tăn.

Chi tiết từ

물결 / mulkkyeol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sóng
물이 움직여 그 표면이 올라갔다 내려왔다 하는 모양이나 그 움직임.
Hình ảnh nước chuyển động và mặt nước dâng lên hạ xuống hoặc sự chuyển động đó.
icon Jaemy dictionary
Làn sóng
(비유적으로) 파도처럼 움직이는 어떤 모양이나 현상.
(cách nói ẩn dụ) Hình ảnh hay hiện tượng nào đó chuyển động như sóng.
icon Jaemy dictionary
Cơn sóng, đợt sóng. (큰 물결) cơn sóng lớn
icon Jaemy dictionary
(잔물결) sóng nhỏ
icon Jaemy dictionary
(너울거리는) nhấp nhô
icon Jaemy dictionary
(밀려오는) sóng dồn
icon Jaemy dictionary
(흰 물결) sóng bạc đầu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

바람이 물결을 일으키다

gió làm dậy sóng.

icon Jaemy dictionary

물결에 떠다니다

lênh đênh

icon Jaemy dictionary
Dòng, làn (người, xe) (사람, 차 따위의).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

큰 물결을 헤치고 나아가다

rẽ các đợt sóng dữ dội trong cuộc sống để vượt lên.

Từ liên quan:

넝쿨 꽃잎

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

물결ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới