한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
물결
[ mulkkyeol ]
sóng
Các từ gợi ý
물결표
【mulkkyeolpyo】
dấu dợn sóng
금물결
【geummulkkyeol】
làn nước lóng lánh vàng
황금물결
【hwanggeummulkkyeol】
con sóng vàng, làn sóng vàng
물결을 타다
【mulgyeoreul tada】
theo luồng, theo dòng chảy
물결무늬
【mulkkyeolmuni】
hoa văn sóng nước
잔물결
【janmulkkyeol】
sóng lăn tăn.
Chi tiết từ
물결 / mulkkyeol /
danh từ

Sóng
물이 움직여 그 표면이 올라갔다 내려왔다 하는 모양이나 그 움직임.
Hình ảnh nước chuyển động và mặt nước dâng lên hạ xuống hoặc sự chuyển động đó.
Làn sóng
(비유적으로) 파도처럼 움직이는 어떤 모양이나 현상.
(cách nói ẩn dụ) Hình ảnh hay hiện tượng nào đó chuyển động như sóng.
Cơn sóng, đợt sóng. (큰 물결) cơn sóng lớn
(잔물결) sóng nhỏ
(너울거리는) nhấp nhô
(밀려오는) sóng dồn
(흰 물결) sóng bạc đầu.
Ví dụ:
바람이 물결을 일으키다
gió làm dậy sóng.
물결에 떠다니다
lênh đênh
Dòng, làn (người, xe) (사람, 차 따위의).
Ví dụ:
큰 물결을 헤치고 나아가다
rẽ các đợt sóng dữ dội trong cuộc sống để vượt lên.
Từ liên quan:
넝쿨 꽃잎
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sóng nước
18:37 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Chuyển động lăn tăn
18:37 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường dùng trong bối cảnh tự nhiên
18:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý