한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
물리치다
[ mulrichida ]
đánh tan, đánh lui, đẩy lùi, đánh đuổi
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
물리치다 / mulrichida /
động từ


Đánh tan, đánh lui, đẩy lùi, đánh đuổi
적 등을 공격해 물러가게 하다.
Tấn công khiến địch lùi lại.
Xóa, đẩy lùi, vượt lên
극복하거나 없애다.
Khắc phục hoặc xóa bỏ.
Từ chối, chối từ
거절하여 받아들이지 않다.
Cự tuyệt và không chấp nhận.
(거절하다) từ chối, khước từ, cự tuyệt
(격퇴) đuổi đi, xua đuổi, đánh đuổi, đẩy ra xa.
Ví dụ:
공격을 물리치다
đẩy lùi sự tấn công.
Từ liên quan:
무찌르다 이기다 격파하다 제압하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Đánh bại
18:24 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
Ngăn chặn một điều gì đó
18:24 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
Thường dùng trong thể thao
18:24 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý