JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

물리치다
[ mulrichida ]
đánh tan, đánh lui, đẩy lùi, đánh đuổi

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

물리치다 / mulrichida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đánh tan, đánh lui, đẩy lùi, đánh đuổi
적 등을 공격해 물러가게 하다.
Tấn công khiến địch lùi lại.
icon Jaemy dictionary
Xóa, đẩy lùi, vượt lên
극복하거나 없애다.
Khắc phục hoặc xóa bỏ.
icon Jaemy dictionary
Từ chối, chối từ
거절하여 받아들이지 않다.
Cự tuyệt và không chấp nhận.
icon Jaemy dictionary
(거절하다) từ chối, khước từ, cự tuyệt
icon Jaemy dictionary
(격퇴) đuổi đi, xua đuổi, đánh đuổi, đẩy ra xa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

공격을 물리치다

đẩy lùi sự tấn công.

Từ liên quan:

무찌르다 이기다 격파하다 제압하다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

물리치다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới