한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
물말이
[ mulmari ]
Chỉ áo quần hoặc vật dụng ướt sũng nước.
Chi tiết từ
물말이 / mulmari /
danh từ
Chỉ áo quần hoặc vật dụng ướt sũng nước.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nước chảy
18:36 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
dòng nước
18:36 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
trong tự nhiên
18:36 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý